Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luận chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
論戦 nghĩa là luận chiến.
Nghĩa của 論戦
Danh từ
Luận chiến. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ battle of words; debate; argument; dispute
Câu hỏi thường gặp
論戦 nghĩa là gì?
論戦 (danh từ) nghĩa là luận chiến.
論戦 đọc là gì?
論戦 đọc là ろんせん (romaji: ronsen).
Âm Hán Việt của 論戦 là gì?
Âm Hán Việt của 論戦 là "luận chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.