TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラオス

từ thông dụngtên riêng
raosu giọng máy của trình duyệt

ラオス nghĩa là lào, nước lào.

Nghĩa của ラオス

Danh từ riêng

  1. Lào, nước lào.

Cách viết khác: 羅宇

Từ ghép có ラオス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Laos

Câu hỏi thường gặp

ラオス nghĩa là gì?

ラオス (danh từ riêng) nghĩa là lào, nước lào.

ラオス đọc là gì?

ラオス đọc là ラオス (romaji: raosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.