録音
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lục âm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
録音 nghĩa là bản ghi, bản thu.
Nghĩa của 録音
Danh từ
- Bản ghi, bản thu.
Cách viết khác: 錄音
Từ liên quan với 録音
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (audio) recording
Câu hỏi thường gặp
録音 nghĩa là gì?
録音 (danh từ) nghĩa là bản ghi, bản thu.
録音 đọc là gì?
録音 đọc là ろくおん (romaji: rokuon).
Âm Hán Việt của 録音 là gì?
Âm Hán Việt của 録音 là "lục âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.