TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

路線(ろせん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ろせんrosen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 路 lộ·線 tuyến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

路線 nghĩa là hành trình, lộ trình.

Nghĩa của 路線

Danh từ

  1. Hành trình, lộ trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ route (bus, train, air, etc.); line
  • Danh từ line (taken by a group, organization, etc.); policy; course

Câu hỏi thường gặp

路線 nghĩa là gì?

路線 (danh từ) nghĩa là hành trình, lộ trình.

路線 đọc là gì?

路線 đọc là ろせん (romaji: rosen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.