ラジオ
ラジオ nghĩa là máy thu thanh, radio.
Nghĩa của ラジオ
Danh từ
- Máy thu thanh, radio.
Cách viết khác: ラヂオ
Từ ghép có ラジオ
- ラジオカセット — Máy cát-xét có radio.
Câu ví dụ với ラジオ
- ラジオの音を少し大きくしてよ。 Bật radio to lên một chút đi.Tatoeba #192614
- ラジオを聞いています。 Tôi đang nghe đài.Tatoeba #192585
- もう寝る時間です。ラジオを消しなさい。 Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.Tatoeba #194052
- ラジオの音が大きすぎる。少し小さくしてくれませんか。 Âm lượng radio lớn quá. Bạn bật nhỏ lại một chút được không ?Tatoeba #192619
- 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.Tatoeba #76280
- その男の子はラジオを分解した。 Thắng bé tháo cái đài ra từng phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radio
Câu hỏi thường gặp
ラジオ nghĩa là gì?
ラジオ (danh từ) nghĩa là máy thu thanh, radio.
ラジオ đọc là gì?
ラジオ đọc là ラジオ (romaji: rajio).