TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ライム

từ thông dụng
raimu giọng máy của trình duyệt

ライム nghĩa là chanh.

Nghĩa của ライム

Danh từ

  1. Chanh.

Từ liên quan với ライム

Từ ghép có ライム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lime (Citrus aurantifolia)
  • Danh từ lime (mineral)

Câu hỏi thường gặp

ライム nghĩa là gì?

ライム (danh từ) nghĩa là chanh.

ライム đọc là gì?

ライム đọc là ライム (romaji: raimu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.