ライム
từ thông dụng
raimu
giọng máy của trình duyệt
ライム nghĩa là chanh.
Nghĩa của ライム
Danh từ
- Chanh.
Từ liên quan với ライム
Từ ghép có ライム
- スライム — Nhớt.
- ニューカッスル・アンダー・ライム — Newcastle-under-Lyme (thị trấn ở Staffordshire, Anh)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lime (Citrus aurantifolia)
- Danh từ lime (mineral)
Câu hỏi thường gặp
ライム nghĩa là gì?
ライム (danh từ) nghĩa là chanh.
ライム đọc là gì?
ライム đọc là ライム (romaji: raimu).