緑青
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lục thanh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
緑青 nghĩa là gỉ đồng.
Nghĩa của 緑青
Danh từ
- Gỉ đồng.
Cách viết khác: りょくしょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verdigris; green rust; copper rust
Câu hỏi thường gặp
緑青 nghĩa là gì?
緑青 (danh từ) nghĩa là gỉ đồng.
緑青 đọc là gì?
緑青 đọc là ろくしょう (romaji: rokushō).
Âm Hán Việt của 緑青 là gì?
Âm Hán Việt của 緑青 là "lục thanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.