ラオ語
tên riêng
ラオごraogo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ラオ語 nghĩa là tiếng lào.
Nghĩa của ラオ語
Danh từ riêng
- Tiếng lào.
Từ ghép có ラオ語
- パラオ語 — Tiếng Palau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Lao (language); Laotian
Câu hỏi thường gặp
ラオ語 nghĩa là gì?
ラオ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng lào.
ラオ語 đọc là gì?
ラオ語 đọc là ラオご (romaji: raogo).