チャヨテ
chayote
giọng máy của trình duyệt
チャヨテ nghĩa là su su.
Nghĩa của チャヨテ
Danh từ
- Su su, su le.
Từ liên quan với チャヨテ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chayote
Câu hỏi thường gặp
チャヨテ nghĩa là gì?
チャヨテ (danh từ) nghĩa là su su.
チャヨテ đọc là gì?
チャヨテ đọc là チャヨテ (romaji: chayote).