ツリー
từ thông dụng
tsurī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ツリー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tree (esp. a Christmas tree)
- Danh từ tree (structure, diagram, etc.)
- Danh từ thread (on Twitter) (tiếng lóng mạng)
Từ liên quan với ツリー
Từ ghép có ツリー
- クリスマスツリー — Cây nô-en.