TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ティラナ

tên riêng
tirana giọng máy của trình duyệt

ティラナ nghĩa là Ti-ra-na.

Nghĩa của ティラナ

Danh từ riêng

  1. Ti-ra-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tirana (Albania); Tiranë

Câu hỏi thường gặp

ティラナ nghĩa là gì?

ティラナ (danh từ riêng) nghĩa là Ti-ra-na.

ティラナ đọc là gì?

ティラナ đọc là ティラナ (romaji: tirana).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.