ティラナ
tên riêng
tirana
giọng máy của trình duyệt
ティラナ nghĩa là Ti-ra-na.
Nghĩa của ティラナ
Danh từ riêng
- Ti-ra-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tirana (Albania); Tiranë
Câu hỏi thường gặp
ティラナ nghĩa là gì?
ティラナ (danh từ riêng) nghĩa là Ti-ra-na.
ティラナ đọc là gì?
ティラナ đọc là ティラナ (romaji: tirana).