チリソース
chirisōsu
giọng máy của trình duyệt
チリソース nghĩa là tương ớt.
Nghĩa của チリソース
Danh từ
- Tương ớt.
Cách viết khác: チリ・ソース
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chili sauce; chilli sauce
Câu hỏi thường gặp
チリソース nghĩa là gì?
チリソース (danh từ) nghĩa là tương ớt.
チリソース đọc là gì?
チリソース đọc là チリソース (romaji: chirisōsu).