TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テレックス

JLPT N1 từ thông dụng
terekkusu giọng máy của trình duyệt

テレックス nghĩa là viễn tín.

Nghĩa của テレックス

Danh từ

  1. viết tắt Viễn tín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telex; teletypewriter exchange (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

テレックス nghĩa là gì?

テレックス (danh từ) nghĩa là viễn tín.

テレックス đọc là gì?

テレックス đọc là テレックス (romaji: terekkusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.