ティー
từ thông dụng
tī
giọng máy của trình duyệt
ティー nghĩa là trà, chè.
Nghĩa của ティー
Danh từ
- Trà, chè.
Cách viết khác: ティ
Từ ghép có ティー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tea
Câu hỏi thường gặp
ティー nghĩa là gì?
ティー (danh từ) nghĩa là trà, chè.
ティー đọc là gì?
ティー đọc là ティー (romaji: tī).