TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チーズケーキ

từ thông dụng
chīzukēki giọng máy của trình duyệt

チーズケーキ nghĩa là bánh pho mát, bánh kem.

Nghĩa của チーズケーキ

Danh từ

  1. Bánh pho mát.
  2. Bánh kem.

Cách viết khác: チーズ・ケーキ

Câu ví dụ với チーズケーキ

  • そのチーズケーキは甘すぎた。 Cái bánh phô mai đó quá ngọt.Tatoeba #212981

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheese cake

Câu hỏi thường gặp

チーズケーキ nghĩa là gì?

チーズケーキ (danh từ) nghĩa là bánh pho mát, bánh kem.

チーズケーキ đọc là gì?

チーズケーキ đọc là チーズケーキ (romaji: chīzukēki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.