TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ティンプー

tên riêng
tinpū giọng máy của trình duyệt

ティンプー nghĩa là Thim-bu.

Nghĩa của ティンプー

Danh từ riêng

  1. Thim-bu.

Cách viết khác: チンプー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Thimphu (Bhutan); Thimbu

Câu hỏi thường gặp

ティンプー nghĩa là gì?

ティンプー (danh từ riêng) nghĩa là Thim-bu.

ティンプー đọc là gì?

ティンプー đọc là ティンプー (romaji: tinpū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.