チョッキ
từ thông dụng
chokki
giọng máy của trình duyệt
チョッキ nghĩa là áo gi lê.
Nghĩa của チョッキ
Danh từ
- cũ Áo gi lê, gi-lê, áo gi-lê.
Từ liên quan với チョッキ
Từ ghép có チョッキ
- 防弾チョッキ — Áo chống đạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waistcoat; vest (cũ)
Câu hỏi thường gặp
チョッキ nghĩa là gì?
チョッキ (danh từ) nghĩa là áo gi lê.
チョッキ đọc là gì?
チョッキ đọc là チョッキ (romaji: chokki).