TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テネシン

teneshin giọng máy của trình duyệt

テネシン nghĩa là tennessi.

Nghĩa của テネシン

Danh từ

  1. Tennessi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tennessine (Ts)

Câu hỏi thường gặp

テネシン nghĩa là gì?

テネシン (danh từ) nghĩa là tennessi.

テネシン đọc là gì?

テネシン đọc là テネシン (romaji: teneshin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.