TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ツァーリ

tsāri giọng máy của trình duyệt

ツァーリ nghĩa là sa hoàng, nga hoàng.

Nghĩa của ツァーリ

Danh từ

  1. Sa hoàng, Nga hoàng.

Cách viết khác: ツァール, ツァー

Từ ghép có ツァーリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tsar; czar; tzar

Câu hỏi thường gặp

ツァーリ nghĩa là gì?

ツァーリ (danh từ) nghĩa là sa hoàng, nga hoàng.

ツァーリ đọc là gì?

ツァーリ đọc là ツァーリ (romaji: tsāri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.