TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チャック

từ thông dụng
chakku giọng máy của trình duyệt

チャック nghĩa là khoá kéo.

Nghĩa của チャック

Danh từ

  1. Khoá kéo, phéc-mơ-tuya.

Từ liên quan với チャック

Câu ví dụ với チャック

  • 彼はかばんのチャックを閉めた。 Anh ta kéo khóa cái túi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zip fastener; zipper; zip

Câu hỏi thường gặp

チャック nghĩa là gì?

チャック (danh từ) nghĩa là khoá kéo.

チャック đọc là gì?

チャック đọc là チャック (romaji: chakku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.