チャド
tên riêng
chado
giọng máy của trình duyệt
チャド nghĩa là sát.
Nghĩa của チャド
Danh từ riêng
- Sát.
Từ ghép có チャド
- チャドル — Chàng mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Chad (country in Africa)
Câu hỏi thường gặp
チャド nghĩa là gì?
チャド (danh từ riêng) nghĩa là sát.
チャド đọc là gì?
チャド đọc là チャド (romaji: chado).