TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チャド

tên riêng
chado giọng máy của trình duyệt

チャド nghĩa là sát.

Nghĩa của チャド

Danh từ riêng

  1. Sát.

Từ ghép có チャド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chad (country in Africa)

Câu hỏi thường gặp

チャド nghĩa là gì?

チャド (danh từ riêng) nghĩa là sát.

チャド đọc là gì?

チャド đọc là チャド (romaji: chado).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.