チルダ
từ thông dụng
chiruda
giọng máy của trình duyệt
チルダ nghĩa là dấu mềm.
Nghĩa của チルダ
Danh từ
- Dấu mềm.
Cách viết khác: ティルデ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tilde
Câu hỏi thường gặp
チルダ nghĩa là gì?
チルダ (danh từ) nghĩa là dấu mềm.
チルダ đọc là gì?
チルダ đọc là チルダ (romaji: chiruda).