チャイニーズタイペイ nghĩa là trung hoa đài bắc, đài bắc trung hoa.
Nghĩa của チャイニーズタイペイ
Danh từ riêng
Trung Hoa Đài Bắc, Đài Bắc Trung Hoa.
Cách viết khác: チャイニーズ・タイペイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Chinese Taipei; name used by the Republic of China (Taiwan) when participating in international competitions
Câu hỏi thường gặp
チャイニーズタイペイ nghĩa là gì?
チャイニーズタイペイ (danh từ riêng) nghĩa là trung hoa đài bắc, đài bắc trung hoa.
チャイニーズタイペイ đọc là gì?
チャイニーズタイペイ đọc là チャイニーズタイペイ (romaji: chainīzutaipei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.