TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テニスコート

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tenisukōto giọng máy của trình duyệt

テニスコート nghĩa là sân quần vợt.

Nghĩa của テニスコート

Danh từ

  1. Sân quần vợt.

Cách viết khác: テニス・コート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tennis court

Câu hỏi thường gặp

テニスコート nghĩa là gì?

テニスコート (danh từ) nghĩa là sân quần vợt.

テニスコート đọc là gì?

テニスコート đọc là テニスコート (romaji: tenisukōto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.