TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チャージャー

chājā giọng máy của trình duyệt

チャージャー nghĩa là bộ nạp điện.

Nghĩa của チャージャー

Danh từ

  1. Bộ nạp điện.

Cách viết khác: チャージャ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charger

Câu hỏi thường gặp

チャージャー nghĩa là gì?

チャージャー (danh từ) nghĩa là bộ nạp điện.

チャージャー đọc là gì?

チャージャー đọc là チャージャー (romaji: chājā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.