TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チャイナタウン

tên riêng
chainataun giọng máy của trình duyệt

チャイナタウン nghĩa là phố người hoa.

Nghĩa của チャイナタウン

Danh từ riêng

  1. Phố người hoa, khu hoa-kiều.

Từ liên quan với チャイナタウン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinatown

Câu hỏi thường gặp

チャイナタウン nghĩa là gì?

チャイナタウン (danh từ riêng) nghĩa là phố người hoa.

チャイナタウン đọc là gì?

チャイナタウン đọc là チャイナタウン (romaji: chainataun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.