TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テヘラン

từ thông dụngtên riêng
teheran giọng máy của trình duyệt

テヘラン nghĩa là têhêran, têhêrăng.

Nghĩa của テヘラン

Danh từ riêng

  1. Tê-hê-răng, Têhêran, Têhêrăng.

Cách viết khác: 第希蘭

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tehran (Iran)

Câu hỏi thường gặp

テヘラン nghĩa là gì?

テヘラン (danh từ riêng) nghĩa là têhêran, têhêrăng.

テヘラン đọc là gì?

テヘラン đọc là テヘラン (romaji: teheran).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.