TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チャンピオンシップ

chanpionshippu giọng máy của trình duyệt

チャンピオンシップ nghĩa là chức vô địch.

Nghĩa của チャンピオンシップ

Danh từ

  1. Chức vô địch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ championship

Câu hỏi thường gặp

チャンピオンシップ nghĩa là gì?

チャンピオンシップ (danh từ) nghĩa là chức vô địch.

チャンピオンシップ đọc là gì?

チャンピオンシップ đọc là チャンピオンシップ (romaji: chanpionshippu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.