TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チューブ

từ thông dụng
chūbu giọng máy của trình duyệt

チューブ nghĩa là ống, lọ.

Nghĩa của チューブ

Danh từ

  1. Ống, lọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tube

Câu hỏi thường gặp

チューブ nghĩa là gì?

チューブ (danh từ) nghĩa là ống, lọ.

チューブ đọc là gì?

チューブ đọc là チューブ (romaji: chūbu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.