TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ティラピア

tirapia giọng máy của trình duyệt

ティラピア nghĩa là cá rô phi.

Nghĩa của ティラピア

Danh từ

  1. Cá rô phi.

Cách viết khác: テラピア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tilapia (freshwater fishes native to Africa, introduced to many areas worldwide as a food source)

Câu hỏi thường gặp

ティラピア nghĩa là gì?

ティラピア (danh từ) nghĩa là cá rô phi.

ティラピア đọc là gì?

ティラピア đọc là ティラピア (romaji: tirapia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.