チャイナ
từ thông dụng
chaina
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của チャイナ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ China
- Danh từ china; porcelain
Từ liên quan với チャイナ
Từ ghép có チャイナ
- チャイナタウン — Phố người hoa, khu hoa-kiều.