チタン
từ thông dụng
chitan
giọng máy của trình duyệt
チタン nghĩa là titan.
Nghĩa của チタン
Danh từ
- Titan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ titanium (Ti)
Câu hỏi thường gặp
チタン nghĩa là gì?
チタン (danh từ) nghĩa là titan.
チタン đọc là gì?
チタン đọc là チタン (romaji: chitan).