テク
từ thông dụng
teku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của テク
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ technology (viết tắt)
- Danh từ technique (tiếng lóng)
- Tính từ technical (viết tắt)