TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チケット

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chiketto giọng máy của trình duyệt

チケット nghĩa là vé.

Nghĩa của チケット

Danh từ

  1. Vé.

Cách viết khác: ティケット, テケツ

Từ ghép có チケット

Câu ví dụ với チケット

  • チケットは1枚20円です。 Giá một vé là 20 Yên.Tatoeba #202997
  • チケットはカウンターでお受けとりください。 Xin hãy nhận lấy vé ở quầy.Tatoeba #202995
  • 私は彼らにチケットをもう一枚送ってくれるように頼んだ。 Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4740

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ticket

Câu hỏi thường gặp

チケット nghĩa là gì?

チケット (danh từ) nghĩa là vé.

チケット đọc là gì?

チケット đọc là チケット (romaji: chiketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.