チケット
チケット nghĩa là vé.
Nghĩa của チケット
Danh từ
- Vé.
Cách viết khác: ティケット, テケツ
Từ ghép có チケット
- エチケット — Lễ nghi, nghi lễ.
Câu ví dụ với チケット
- チケットは1枚20円です。 Giá một vé là 20 Yên.Tatoeba #202997
- チケットはカウンターでお受けとりください。 Xin hãy nhận lấy vé ở quầy.Tatoeba #202995
- 私は彼らにチケットをもう一枚送ってくれるように頼んだ。 Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ticket
Câu hỏi thường gặp
チケット nghĩa là gì?
チケット (danh từ) nghĩa là vé.
チケット đọc là gì?
チケット đọc là チケット (romaji: chiketto).