TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チップ

JLPT N2 từ thông dụng
chippu giọng máy của trình duyệt

チップ nghĩa là bo.

Nghĩa của チップ

Danh từ

  1. Bo.

Từ ghép có チップ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tip; gratuity
  • Danh từ foul tip (viết tắt)
  • Danh từ tip (of a ballpoint pen)

Câu hỏi thường gặp

チップ nghĩa là gì?

チップ (danh từ) nghĩa là bo.

チップ đọc là gì?

チップ đọc là チップ (romaji: chippu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.