チョーク
チョーク nghĩa là phấn, phấn viết.
Nghĩa của チョーク
Danh từ
- Phấn, phấn viết.
Từ ghép có チョーク
- アーティチョーク — Atisô.
Câu ví dụ với チョーク
- チョークを三本ください。 Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chalk
Câu hỏi thường gặp
チョーク nghĩa là gì?
チョーク (danh từ) nghĩa là phấn, phấn viết.
チョーク đọc là gì?
チョーク đọc là チョーク (romaji: chōku).