TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チョーク

JLPT N2 từ thông dụng
chōku giọng máy của trình duyệt

チョーク nghĩa là phấn, phấn viết.

Nghĩa của チョーク

Danh từ

  1. Phấn, phấn viết.

Từ ghép có チョーク

Câu ví dụ với チョーク

  • チョークを三本ください。 Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202876

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chalk

Câu hỏi thường gặp

チョーク nghĩa là gì?

チョーク (danh từ) nghĩa là phấn, phấn viết.

チョーク đọc là gì?

チョーク đọc là チョーク (romaji: chōku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.