旗袍
チーパオchīpao
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
旗袍 nghĩa là xường xám.
Nghĩa của 旗袍
Danh từ
- Xường xám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ qipao; cheongsam; mandarin gown
Câu hỏi thường gặp
旗袍 nghĩa là gì?
旗袍 (danh từ) nghĩa là xường xám.
旗袍 đọc là gì?
旗袍 đọc là チーパオ (romaji: chīpao).