チター
chitā
giọng máy của trình duyệt
チター nghĩa là đàn tranh.
Nghĩa của チター
Danh từ
- Đàn tranh.
Cách viết khác: ツィター
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zither
Câu hỏi thường gặp
チター nghĩa là gì?
チター (danh từ) nghĩa là đàn tranh.
チター đọc là gì?
チター đọc là チター (romaji: chitā).