TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チンピラ

từ thông dụng
chinpira giọng máy của trình duyệt

チンピラ nghĩa là du côn.

Nghĩa của チンピラ

Danh từ

  1. miệt thị Du côn.

Cách viết khác: ちんぴら

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (young) hoodlum; delinquent boy; delinquent girl; hooligan; punk (miệt thị)
  • Danh từ small-time yakuza (miệt thị)
  • Danh từ brat; little shit (miệt thị)

Câu hỏi thường gặp

チンピラ nghĩa là gì?

チンピラ (danh từ) nghĩa là du côn.

チンピラ đọc là gì?

チンピラ đọc là チンピラ (romaji: chinpira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.