チンピラ
từ thông dụng
chinpira
giọng máy của trình duyệt
チンピラ nghĩa là du côn.
Nghĩa của チンピラ
Danh từ
- miệt thị Du côn.
Cách viết khác: ちんぴら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (young) hoodlum; delinquent boy; delinquent girl; hooligan; punk (miệt thị)
- Danh từ small-time yakuza (miệt thị)
- Danh từ brat; little shit (miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
チンピラ nghĩa là gì?
チンピラ (danh từ) nghĩa là du côn.
チンピラ đọc là gì?
チンピラ đọc là チンピラ (romaji: chinpira).