チューン
chūn
giọng máy của trình duyệt
チューン nghĩa là âm điệu.
Nghĩa của チューン
Danh từ
- Âm điệu.
Từ ghép có チューン
- ネプチューン — Sao hải vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tune; melody
- Danh từ tuning
Câu hỏi thường gặp
チューン nghĩa là gì?
チューン (danh từ) nghĩa là âm điệu.
チューン đọc là gì?
チューン đọc là チューン (romaji: chūn).