TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ツアーガイド

tsuāgaido giọng máy của trình duyệt

ツアーガイド nghĩa là người hướng đạo.

Nghĩa của ツアーガイド

Danh từ

  1. Người hướng đạo.

Cách viết khác: ツアー・ガイド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tour guide

Câu hỏi thường gặp

ツアーガイド nghĩa là gì?

ツアーガイド (danh từ) nghĩa là người hướng đạo.

ツアーガイド đọc là gì?

ツアーガイド đọc là ツアーガイド (romaji: tsuāgaido).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.