TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テレビ番組(ばんぐみ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
テレビばんぐみterebibangumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 番 phiên·組 tổ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

テレビ番組 nghĩa là chương trình truyền hình.

Nghĩa của テレビ番組

Danh từ

  1. Chương trình truyền hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ television program; TV program

Câu hỏi thường gặp

テレビ番組 nghĩa là gì?

テレビ番組 (danh từ) nghĩa là chương trình truyền hình.

テレビ番組 đọc là gì?

テレビ番組 đọc là テレビばんぐみ (romaji: terebibangumi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.