テレビ番組
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
テレビばんぐみterebibangumi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
テレビ番組 nghĩa là chương trình truyền hình.
Nghĩa của テレビ番組
Danh từ
- Chương trình truyền hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ television program; TV program
Câu hỏi thường gặp
テレビ番組 nghĩa là gì?
テレビ番組 (danh từ) nghĩa là chương trình truyền hình.
テレビ番組 đọc là gì?
テレビ番組 đọc là テレビばんぐみ (romaji: terebibangumi).