TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tシャツ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ティーシャツtīshatsu giọng máy của trình duyệt

Tシャツ nghĩa là áo thun.

Nghĩa của Tシャツ

Danh từ

  1. Áo thun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ T-shirt; tee shirt

Câu hỏi thường gặp

Tシャツ nghĩa là gì?

Tシャツ (danh từ) nghĩa là áo thun.

Tシャツ đọc là gì?

Tシャツ đọc là ティーシャツ (romaji: tīshatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.