Tシャツ
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ティーシャツtīshatsu
giọng máy của trình duyệt
Tシャツ nghĩa là áo thun.
Nghĩa của Tシャツ
Danh từ
- Áo thun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ T-shirt; tee shirt
Câu hỏi thường gặp
Tシャツ nghĩa là gì?
Tシャツ (danh từ) nghĩa là áo thun.
Tシャツ đọc là gì?
Tシャツ đọc là ティーシャツ (romaji: tīshatsu).