チャーシュー
chāshū
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của チャーシュー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roasted pork fillet (often used in ramen)
Cách viết khác: 叉焼