TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チワン族(ぞく)

tên riêng
チワンぞくchiwanzoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÁNG TỘC 族 tộc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tráng tộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

チワン族 nghĩa là người tráng.

Nghĩa của チワン族

Danh từ riêng

  1. Người tráng.

Cách viết khác: 壮族

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zhuang (Chinese ethnic minority group); Chuang

Câu hỏi thường gặp

チワン族 nghĩa là gì?

チワン族 (danh từ riêng) nghĩa là người tráng.

チワン族 đọc là gì?

チワン族 đọc là チワンぞく (romaji: chiwanzoku).

Âm Hán Việt của チワン族 là gì?

Âm Hán Việt của チワン族 là "tráng tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.