チャージ
từ thông dụng
chāji
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của チャージ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charge (electrical); recharging
- Danh từ charge (fee)
- Danh từ topping up (a contactless smart card); recharging
- Danh từ refuelling
- Danh từ charge; rush; attack
- Danh từ charge down (rugby)
Từ ghép có チャージ
- チャージャー — Bộ nạp điện.