TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チャージ

từ thông dụng
chāji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của チャージ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charge (electrical); recharging
  • Danh từ charge (fee)
  • Danh từ topping up (a contactless smart card); recharging
  • Danh từ refuelling
  • Danh từ charge; rush; attack
  • Danh từ charge down (rugby)

Từ ghép có チャージ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.