TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ツーリスト

từ thông dụng
tsūrisuto giọng máy của trình duyệt

ツーリスト nghĩa là khách du lịch.

Nghĩa của ツーリスト

Danh từ

  1. Khách du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tourist

Câu hỏi thường gặp

ツーリスト nghĩa là gì?

ツーリスト (danh từ) nghĩa là khách du lịch.

ツーリスト đọc là gì?

ツーリスト đọc là ツーリスト (romaji: tsūrisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.