TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チュニス

tên riêng
chunisu giọng máy của trình duyệt

チュニス nghĩa là Tuy-nít.

Nghĩa của チュニス

Danh từ riêng

  1. Tuy-nít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tunis (Tunisia)

Câu hỏi thường gặp

チュニス nghĩa là gì?

チュニス (danh từ riêng) nghĩa là Tuy-nít.

チュニス đọc là gì?

チュニス đọc là チュニス (romaji: chunisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.