TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テクネチウム

tekunechiumu giọng máy của trình duyệt

テクネチウム nghĩa là tecnexi.

Nghĩa của テクネチウム

Danh từ

  1. Tecnexi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ technetium (Tc)

Câu hỏi thường gặp

テクネチウム nghĩa là gì?

テクネチウム (danh từ) nghĩa là tecnexi.

テクネチウム đọc là gì?

テクネチウム đọc là テクネチウム (romaji: tekunechiumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.