テクネチウム
tekunechiumu
giọng máy của trình duyệt
テクネチウム nghĩa là tecnexi.
Nghĩa của テクネチウム
Danh từ
- Tecnexi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ technetium (Tc)
Câu hỏi thường gặp
テクネチウム nghĩa là gì?
テクネチウム (danh từ) nghĩa là tecnexi.
テクネチウム đọc là gì?
テクネチウム đọc là テクネチウム (romaji: tekunechiumu).