TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テスト

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tesuto giọng máy của trình duyệt

テスト nghĩa là bài kiểm tra, bài thi, thi.

Nghĩa của テスト

Danh từ

  1. Bài kiểm tra, bài thi.
  2. Thi.

Từ ghép có テスト

Câu ví dụ với テスト

  • テストはどうだった? Bài kiểm tra thế nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202237

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ test (of ability, knowledge, etc.); exam; examination; quiz
  • Danh từ test (of performance, quality, etc.); trial
  • Danh từ rehearsal

Câu hỏi thường gặp

テスト nghĩa là gì?

テスト (danh từ) nghĩa là bài kiểm tra, bài thi, thi.

テスト đọc là gì?

テスト đọc là テスト (romaji: tesuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.