テスト
テスト nghĩa là bài kiểm tra, bài thi, thi.
Nghĩa của テスト
Danh từ
- Bài kiểm tra, bài thi.
- Thi.
Từ ghép có テスト
Câu ví dụ với テスト
- テストはどうだった? Bài kiểm tra thế nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ test (of ability, knowledge, etc.); exam; examination; quiz
- Danh từ test (of performance, quality, etc.); trial
- Danh từ rehearsal
Câu hỏi thường gặp
テスト nghĩa là gì?
テスト (danh từ) nghĩa là bài kiểm tra, bài thi, thi.
テスト đọc là gì?
テスト đọc là テスト (romaji: tesuto).